學華語Kaori Dict

玻纖

giản thể: 玻纤

xiān

ㄅㄛ ㄒㄧㄢ

PHA KHIÊN

  1. 1.sợi thủy tinh; sợi kính (từ viết tắt của 玻璃纖維|玻璃纤维[bo1 li2 xian1 wei2])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玻纖 nghĩa là gì? · Kaori Dict