學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
玻纖
玻纖
giản thể:
玻纤
bō
xiān
[ㄅㄛ ㄒㄧㄢ]
PHA KHIÊN
1.
sợi thủy tinh; sợi kính (từ viết tắt của 玻璃纖維|玻璃纤维[bo1 li2 xian1 wei2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
玻璃
bōli
thủy tinh
纖維
xiānwéi
chất xơ
化纖
huàxiān
sợi tổng hợp
纖細
xiānxì
mảnh mai
玻
bō
thủy tinh
縴
qiàn
dây thừng kéo thuyền
纖
xiān
mịn
光纖
guāngxiān
sợi quang
逐字解
Từng chữ trong từ
玻
pha
kính, thủy tinh
纖
tiêm
tinh tế, mảnh nhỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
玻纤 nghĩa là gì? · Kaori Dict