字義Nghĩa
tinh tế, mảnh nhỏmáy dịch
xiānKHIÊN
- 1.mịn
- 2.mỏng manh
- 3.nhỏ bé
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
纖tán 1.绳索。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 韱 [xiān] chỉ âm.
tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 纖維chất xơ
- 纖細mảnh mai
- 縴夫người kéo thuyền (phu kéo thuyền)
- 縴道đường kéo thuyền (dọc theo kênh)
- 纖塵hạt bụi
- 纖密kỹ lưỡng
- 纖小tinh xảo
- 纖屑chi tiết nhỏ
- 纖巧tinh tế
- 纖度kích cỡ
- 化纖sợi tổng hợp
- 光纖sợi quang
- 纖弱mỏng manh
- 纖微nhẹ nhàng
- 纖悉chi tiết
- 纖手đôi tay mảnh mai