學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tinh tế, mảnh maimáy dịch

qiànKHIÊN

  1. 1.dây thừng kéo thuyền

xiānKHIÊN

  1. 1.mịn
  2. 2.mỏng manh
  3. 3.nhỏ bé
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纤 qian 用于拉船的绳索 我比不得他们扯篷拉纤的图银子。--《红楼梦》 又如纤道(江河两岸纤夫挽船前进的小路);纤路(纤道) 牵牲口的绳索 马牛有纤,私属有闲。--唐·刘禹锡《观市》 纤 xian (形声。从糸,千声从糸,细丝,表微小。本义细小) 同本义 纤,细也。--《说文》 厥筐元纤缟。--《书·禹贡》。郑注细也。” 纤縠蛾飞。--傅毅《舞赋》。注细縠也。” 杂纤罗。--司马相如《子虚赋》 善无微而不赏,恶无纤而不贬。--《三国志·诸 纤(縴)qiàn ⒈拉船的绳子~绳。揹~。 ①拉着纤绳使船前进。 ②旧指介绍买卖产业从中取利。 纤(纖)xiān ⒈细小~细。~弱。~维(细长像丝的物质)。 纤jiān 1.刺。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [qiān] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict