- 1.đôi tay mảnh mai
- 2.tay phụ nữ mềm mại và dịu dàng
Cách đọc khác:qiànshǒu — thuyền theo dõi; thuyền kéo; môi giới; trung gian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.