學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
纖悉
纖悉
giản thể:
纤悉
xiān
xī
[ㄒㄧㄢ ㄒㄧ]
KHIÊN TẤT
1.
chi tiết
2.
kỹ lưỡng và tỉ mỉ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熟悉
shúxī
quen thuộc; biết rõ
纖維
xiānwéi
chất xơ
獲悉
huòxī
biết được gì đó
據悉
jùxī
theo báo cáo
化纖
huàxiān
sợi tổng hợp
悉數
xīshǔ
liệt kê chi tiết
悉數
xīshù
tất cả
纖細
xiānxì
mảnh mai
逐字解
Từng chữ trong từ
纖
tiêm
tinh tế, mảnh nhỏ
悉
tất, tạt
biết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
纖細
xiānxì
mảnh mai
嫌隙
xiánxì
thù địch
線西
Xiànxī
Thị trấn Xianxi hoặc Hsienhsi ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纖悉 nghĩa là gì? · Kaori Dict