
例句Câu ví dụ
- 1
我五年前做了網膜剝離。
wǒ wǔ niánqián zuò le wǎngmó bōlí。
Tôi đã phẫu thuật tách võng mạc năm năm trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.