學華語Kaori Dict

剝離

giản thể: 剥离

ㄅㄛ ㄌㄧˊ

BÁC LY

  1. 1.bóc
  2. 2.tách
  3. 3.bóc ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rời ra (mô, da, lớp phủ, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我五年前做了網膜剝離。

    wǒ wǔ niánqián zuò le wǎngmó bōlí。

    Tôi đã phẫu thuật tách võng mạc năm năm trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剥离 nghĩa là gì? · Kaori Dict