學華語Kaori Dict
🎬

Giải trí, thư giãn

休閒、娛樂 · 224 từ

  • 電影diànyǐngĐIỆN ẢNH

    phim; điện ảnh; LT:部[bu4],片[pian4],幕[mu4],場|场[chang3]

    HSK 1TOCFL 1
  • 運動yùndòngVẬN ĐỘNG

    di chuyển; tập thể dục; thể thao

    HSK 2TOCFL 1
  • qiúCẦU

    quả bóng; hình cầu; địa cầu

    HSK 1TOCFL 1
  • 唱歌chànggēXƯỚNG CA

    hát một bài hát

    HSK 1TOCFL 1
  • 活動huódòngHOẠT ĐỘNG

    tập thể dục; di chuyển; vận hành

    HSK 2TOCFL 2
  • piàoPHIẾU

    vé; phiếu; tiền giấy

    HSK 1TOCFL 2
  • 門票ménpiàoMÔN PHIẾU

    vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)

    HSK 1TOCFL 2
  • 音樂yīnyuèÂM NHẠC

    âm nhạc; LT:張|张[zhāng],曲[qǔ],段[duàn]

    HSK 2TOCFL 2
  • 電影院diànyǐngyuànĐIỆN ẢNH VIỆN

    rạp chiếu phim; rạp phim; LT:家[jia1],座[zuo4]

    HSK 1TOCFL 3
  • niǎoĐIỂU

    chim; Lượng từ: 隻|只[zhi1],群[qun2]; bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)

    HSK 2TOCFL 2
  • māoMIÊU

    mèo (LT: 隻|只[zhi1]); (phương ngữ) trốn; (từ mượn) (thông tục) modem

    HSK 2TOCFL 2
  • 籃球lánqiúLAM CẦU

    bóng rổ; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

    HSK 2TOCFL 2
  • 網站wǎngzhànVÕNG TRẠM

    trang web

    HSK 2TOCFL 2
  • 網友wǎngyǒuVÕNG HỮU

    bạn online; người dùng Internet

    HSK 1TOCFL 4
  • 照相zhàoxiàngCHIẾU TƯỚNG

    chụp ảnh

    HSK 2TOCFL 2
  • 網球wǎngqiúVÕNG CẦU

    quần vợt; trái bóng tennis; LT:個|个[ge4]

    HSK 2TOCFL 2
  • 新聞xīnwénTÂN VĂN

    tin tức; LT:條|条[tiao2],個|个[ge4]

    HSK 2TOCFL 3
  • 參觀cānguān? QUAN

    tham quan; đi dạo quanh; thăm

    HSK 2TOCFL 3
  • 畫家huàjiāHOẠ GIA

    họa sĩ; LT:個|个[ge4]

    HSK 2TOCFL 3
  • 跳舞tiàowǔKHIÊU VŨ

    nhảy múa

    HSK 3TOCFL 1
  • yǎngDƯỠNG

    nuôi (động vật); nuôi dưỡng (trẻ em); nuôi (thú cưng)

    HSK 2TOCFL 4
  • 節目jiémùTIẾT MỤC

    chương trình; mục (trong chương trình); LT:臺|台[tai2],個|个[ge4],套[tao4]

    HSK 2TOCFL 4
  • 比賽bǐsàiTỶ TÁI

    cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; LT:場|场[chang3],次[ci4]

    HSK 3TOCFL 2
  • 爬山páshānBÒ SƠN

    leo núi; đi bộ đường dài; môn leo núi

    HSK 2TOCFL 3
  • 小說xiǎoshuōTIỂU THUYẾT

    tiểu thuyết; hư cấu; LT:本[ben3],部[bu4]

    HSK 2TOCFL 4
  • jiǎGIẢ

    giả; sai; nhân tạo

    HSK 2TOCFL 4
  • 影片yǐngpiànẢNH PHIẾN

    bản sao của phim; phim; điện ảnh; bộ phim; LT:部[bu4]

    HSK 2TOCFL 4
  • 跑步pǎobùBÀO BỘ

    chạy; chạy bộ; (quân đội) diễu hành nhanh

    HSK 3TOCFL 2
  • 旅館lǚguǎnLỮ QUÁN

    khách sạn; lượng từ: 家[jia1]

    HSK 3TOCFL 2
  • duìĐỘI

    phi đội; đội; nhóm

    HSK 2TOCFL 4
  • 游泳yóuyǒngDU VỊNH

    bơi lội; bơi

    HSK 3TOCFL 2
  • 明星míngxīngMINH TINH

    ngôi sao; người nổi tiếng

    HSK 2TOCFL 4
  • yóuDU

    bơi; biến thể của 遊|游[you2]

    HSK 3TOCFL 2
  • 球隊qiúduìCẦU ĐỘI

    đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)

    HSK 2TOCFL 4
  • 足球zúqiúTÚC CẦU

    quả bóng đá; một quả bóng đá; LT:個|个[ge4]

    HSK 3TOCFL 2
  • 排球páiqiúBÀI CẦU

    bóng chuyền; LT:個|个[ge4]

    HSK 2TOCFL 4
  • 遊戲yóuxìDU HÍ

    trò chơi; LT:場|场[chang3]; chơi

    HSK 3TOCFL 3
  • 雜誌zázhìTẠP CHÍ

    tạp chí; LT:本[ben3],份[fen4],期[qi1]

    HSK 3TOCFL 3
  • 觀眾guānzhòngQUAN CHÚNG

    khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)

    HSK 3TOCFL 4
  • 藝術yìshùNGHỆ THUẬT

    nghệ thuật

    HSK 3TOCFL 4
  • 內容nèiróngNỘI DUNG

    nội dung; bản chất; chi tiết

    HSK 3TOCFL 4
  • 散步sànbùTÁN BỘ

    đi dạo; đi bộ

    HSK 3TOCFL 3
  • dìngĐÍNH

    đồng ý; kết luận; lập ra

    HSK 3TOCFL 3
  • 水平shuǐpíngTHUỶ BÌNH

    mức độ (thành tựu, v.v.); tiêu chuẩn; ngang

    HSK 2TOCFL 5
  • 相片xiàngpiànTƯỚNG PHIẾN

    hình ảnh; ảnh; lượng từ: 張|张[zhang1]

    HSK 4TOCFL 2
  • 媒體méitǐMÔI THỂ

    truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức

    HSK 3TOCFL 4
  • 表演biǎoyǎnBIỂU DIỄN

    vở kịch; buổi biểu diễn; trình diễn

    HSK 3TOCFL 4
  • 演出yǎnchūDIỄN XUẤT

    diễn (trong một vở kịch); biểu diễn; dàn dựng (một buổi diễn)

    HSK 3TOCFL 4
  • yíngDOANH

    thắng; chiến thắng; có lợi

    HSK 3TOCFL 4
  • shūTHÂU

    thua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng góp

    HSK 3TOCFL 4
  • 勝利shènglìTHẮNG LỢI

    chiến thắng; LT:個|个[ge4]

    HSK 3TOCFL 4
  • 導演dǎoyǎnĐẠO DIỄN

    đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)

    HSK 3TOCFL 4
  • 對手duìshǒuĐỐI THỦ

    đối thủ; địch thủ; đối thủ ngang sức

    HSK 3TOCFL 4
  • 演員yǎnyuánDIỄN VIÊN

    diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn

    HSK 3TOCFL 4
  • 有趣yǒuqùHỮU THÚ

    thú vị; hấp dẫn; hài hước

    HSK 4TOCFL 3
  • 歌手gēshǒuCA THỦ

    ca sĩ

    HSK 3TOCFL 4
  • 電視劇diànshìjùĐIỆN THỊ KỊCH

    phim truyền hình; phim bộ; LT:部[bu4]

    HSK 3TOCFL 4
  • 創作chuàngzuòSÁNG TÁC

    sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo

    HSK 3TOCFL 5
  • 形式xíngshìHÌNH THỨC

    bề ngoài; hình thức; hình dáng

    HSK 3TOCFL 5
  • 角色juésèGIÁC SẮC

    vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)

    HSK 4TOCFL 4
  • 精彩jīngcǎiTINH THÁI

    tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc

    HSK 3TOCFL 5
  • 教練jiàoliànGIÁO LUYỆN

    người hướng dẫn; huấn luyện viên thể thao; huấn luyện viên

    HSK 3TOCFL 5
  • 無聊wúliáoVÔ LIÊU

    chán; chán nản; vô nghĩa

    HSK 4TOCFL 3
  • 選手xuǎnshǒuTUYỂN THỦ

    vận động viên; thí sinh

    HSK 3TOCFL 5
  • 宣傳xuānchuánTUYÊN TRUYỀN

    truyền bá; quảng cáo; tuyên truyền

    HSK 3TOCFL 5
  • 廣播guǎngbōNGHIỄM BÁ

    phát sóng; LT:個|个[ge4]; phát thanh

    HSK 3TOCFL 5
  • 觀看guānkànQUAN KHÁN

    xem; quan sát

    HSK 3TOCFL 5
  • 拍照pāizhàoPHÁCH CHIẾU

    chụp ảnh

    HSK 4TOCFL 3
  • guàngCUỐNG

    đi dạo; thăm

    HSK 4TOCFL 3
  • 生動shēngdòngSINH ĐỘNG

    sinh động; sống động

    HSK 3TOCFL 5
  • 領先lǐngxiānLÃNH TIÊN

    dẫn đầu; dẫn trước

    HSK 3TOCFL 5
  • 演唱yǎnchàngDIỄN XƯỚNG

    hát (trước khán giả); biểu diễn thanh nhạc

    HSK 3TOCFL 5
  • 樂隊yuèduìNHẠC ĐỘI

    ban nhạc; nhóm nhạc; LT:支[zhi1]

    HSK 3TOCFL 5
  • 球迷qiúmíCẦU MÊ

    người hâm mộ (thể thao bóng); LT:個|个[ge4]

    HSK 3TOCFL 5
  • 金牌jīnpáiKIM BÀI

    huy chương vàng; LT:枚[mei2]

    HSK 3TOCFL 5
  • 連續劇liánxùjùLIÊN TỤC KỊCH

    phim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần

    HSK 3TOCFL 5
  • 決賽juésàiQUYẾT TÁI

    chung kết (của một cuộc thi)

    HSK 3TOCFL 5
  • 主題zhǔtíCHỦ ĐỀ

    chủ đề; đề tài

    HSK 4TOCFL 4
  • jiǎngTƯỞNG

    giải thưởng; phần thưởng; khích lệ

    HSK 4TOCFL 4
  • 游泳池yóuyǒngchíDU VỊNH TRÌ

    hồ bơi; Lượng từ: 場|场[chang3]

    HSK 5TOCFL 2
  • 故事gùshiCỐ SỰ

    câu chuyện; truyện

    HSK 2
  • 採訪cǎifǎngTHÁI PHỎNG

    phỏng vấn; thu thập tin tức; tìm kiếm và thu thập

    HSK 4TOCFL 5
  • 鏡頭jìngtóuKÍNH ĐẦU

    ống kính máy ảnh; cảnh quay (trong phim, v.v.); cảnh

    HSK 4TOCFL 5
  • nhảy múa; vung; vẩy

    HSK 5TOCFL 3
  • 贏得yíngdéDOANH ĐẮC

    giành chiến thắng; đạt được

    HSK 4TOCFL 5
  • 描寫miáoxiěMIÊU TẢ

    miêu tả; khắc họa; phác họa

    HSK 4TOCFL 5
  • 打敗dǎbàiĐẢ BẠI

    đánh bại; chế ngự; đánh thắng

    HSK 4TOCFL 5
  • 登山dēngshānĐĂNG SƠN

    leo núi; môn leo núi; thám hiểm núi

    HSK 4TOCFL 5
  • 運動會yùndònghuìVẬN ĐỘNG HỘI

    cuộc thi thể thao; LT:個|个[ge4]

    HSK 4TOCFL 5
  • 預訂yùdìngDỰ ĐÍNH

    đặt hàng; đặt trước

    HSK 4TOCFL 5
  • 享受xiǎngshòuHƯỞNG THỌ

    tận hưởng; sống xa hoa; niềm vui

    HSK 5TOCFL 4
  • 畫面huàmiànHOẠ DIỆN

    cảnh; quang cảnh; bức tranh

    HSK 5TOCFL 4
  • 欣賞xīnshǎngHÂN THƯỞNG

    thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ

    HSK 5TOCFL 4
  • tánĐÀN

    gảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảy

    HSK 5TOCFL 4
  • 博物館bówùguǎnBÁC VẬT QUÁN

    bảo tàng

    HSK 5TOCFL 4
  • 鋼琴gāngqínCƯƠNG CẦM

    đàn piano; LT:架[jia4],臺|台[tai2]

    HSK 5TOCFL 4
  • 浪漫làngmànLÃNG MẠN

    lãng mạn

    HSK 5TOCFL 4
  • 休閒xiūxiánHƯU NHÀN

    giải trí; thư giãn; không làm việc

    HSK 5TOCFL 4
  • 展覽zhǎnlǎnTRIỂN LÃM

    trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm

    HSK 5TOCFL 4
  • 毛筆máobǐMAO BÚT

    bút lông; LT:枝[zhi1],管[guan3]

    HSK 5TOCFL 4
  • 攝影shèyǐngNHIẾP ẢNH

    chụp ảnh; nhiếp ảnh; quay phim

    HSK 5TOCFL 5
  • 神奇shénqíTHẦN KỲ

    phép màu; huyền bí; kỳ diệu

    HSK 5TOCFL 5
  • 情節qíngjiéTÌNH TIẾT

    tình tiết; cốt truyện

    HSK 5TOCFL 5
  • 拍攝pāishèPHÁCH NHIẾP

    chụp (ảnh); quay (phim)

    HSK 5TOCFL 5
  • qínCẦM

    cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh); nhạc cụ nói chung

    HSK 5TOCFL 5
  • 悲劇bēijùBI KỊCH

    bi kịch; LT:齣|出[chu1]

    HSK 5TOCFL 5
  • 戲劇xìjùHÍ KỊCH

    một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch

    HSK 5TOCFL 5
  • 劇本jùběnKỊCH BẢN

    kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương án

    HSK 5TOCFL 5
  • 展示zhǎnshìTRIỂN THỊ

    tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm

    HSK 5TOCFL 5
  • 歌曲gēqǔCA KHÚC

    bài hát

    HSK 5TOCFL 5
  • CỔ

    cái trống; LT: 通[tong4], 面[mian4]; đánh trống

    HSK 5TOCFL 5
  • 冠軍guànjūnQUÁN QUÂN

    nhà vô địch; LT:個|个[ge4]

    HSK 5TOCFL 5
  • 漫畫mànhuàMẠN HOẠ

    tranh biếm họa; phim hoạt hình; manga Nhật Bản

    HSK 5TOCFL 5
  • 競賽jìngsàiCẠNH TÁI

    thi đấu; đua; cuộc thi; cạnh tranh; trận đấu; cuộc đua

    HSK 5TOCFL 5
  • 偶像ǒuxiàngNGẪU TƯỢNG

    thần tượng

    HSK 5TOCFL 5
  • xiánNHÀN

    nhàn rỗi; không có việc; thư nhàn

    HSK 5TOCFL 5
  • 喜劇xǐjùHỶ KỊCH

    hài kịch; LT:部[bu4],齣|出[chu1]

    HSK 5TOCFL 5
  • 專輯zhuānjíCHUYÊN TẬP

    album; đĩa nhạc; bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng

    HSK 5TOCFL 5
  • 裁判cáipànTÀI PHÁN

    (pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án; (thể thao) làm trọng tài; (thể thao) trọng tài; giám khảo; trọng tài

    HSK 5TOCFL 5
  • 亞軍yàjūnÁ QUÂN

    vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quân

    HSK 5TOCFL 5
  • 開幕式kāimùshìKHAI MÀN THỨC

    lễ khai mạc

    HSK 5TOCFL 5
  • 戶外hùwàiHỘ NGOẠI

    ngoài trời

    HSK 6TOCFL 4
  • 歌唱gēchàngCA XƯỚNG

    hát

    HSK 6TOCFL 4
  • 棒球bàngqiúBỔNG CẦU

    bóng chày; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

    HSK 7-9TOCFL 2
  • 野餐yěcānDÃ XAN

    dã ngoại; đi picnic

    HSK 7-9TOCFL 2
  • 舞蹈wǔdǎoVŨ ĐẠO

    múa (nghệ thuật biểu diễn); nhảy múa

    HSK 6TOCFL 5
  • 場景chǎngjǐngTRƯỜNG CẢNH

    cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh

    HSK 6TOCFL 5
  • 隊伍duìwǔĐỘI NGŨ

    hàng ngũ; quân đội; hàng

    HSK 6TOCFL 5
  • 古典gǔdiǎnCỔ ĐIỂN

    cổ điển

    HSK 6TOCFL 5
  • 娛樂yúlèNGU LẠC

    giải trí; tiêu khiển; giải khuây

    HSK 6TOCFL 5
  • 收藏shōucángTHU TÀNG

    sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu; trang sưu tập

    HSK 6TOCFL 5
  • 繪畫huìhuàHỘI HOẠ

    vẽ; hội họa

    HSK 6TOCFL 5
  • 進攻jìngōngTIẾN CÔNG

    tấn công; tập kích; tấn công chủ động

    HSK 6TOCFL 5
  • 演奏yǎnzòuDIỄN TẤU

    biểu diễn nhạc cụ

    HSK 6TOCFL 5
  • ĐỔ

    cá cược; đánh bạc

    HSK 6TOCFL 5
  • 賭博dǔbóĐỔ BÁC

    đánh bạc

    HSK 6TOCFL 5
  • 藝人yìrénNGHỆ NHÂN

    nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên

    HSK 6TOCFL 5
  • 上演shàngyǎnTHƯỢNG DIỄN

    chiếu (phim); diễn (vở kịch); một buổi chiếu

    HSK 6TOCFL 5
  • 防守fángshǒuPHÒNG THỦ

    phòng thủ; bảo vệ (chống lại)

    HSK 6TOCFL 5
  • 動畫dònghuàĐỘNG HOẠ

    hoạt hình; phim hoạt hình

    HSK 6TOCFL 5
  • 遊玩yóuwánDU NGOẠN

    giải trí; đi chơi; ngắm cảnh

    HSK 6TOCFL 5
  • 排行榜páihángbǎngBÀI HÀNG BẢNG

    bảng xếp hạng; bảng thứ hạng

    HSK 6TOCFL 5
  • 歌星gēxīngCA TINH

    ngôi sao ca nhạc; ca sĩ nổi tiếng

    HSK 6TOCFL 5
  • 報刊bàokānBÁO SAN

    báo chí và tạp chí; báo chí

    HSK 6TOCFL 5
  • 影像yǐngxiàngẢNH TƯỢNG

    hình ảnh

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 水準shuǐzhǔnTHUỶ CHUẨN

    mức độ (thành tựu,...); tiêu chuẩn; mực nước (trong trắc địa)

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 沙灘shātānSA THAN

    bãi biển; bờ cát; LT:片[pian4]

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 卡通kǎtōngCA THÔNG

    hoạt hình (từ mượn)

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 海灘hǎitānHẢI THAN

    bãi biển; LT:片[pian4]

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 小提琴xiǎotíqínTIỂU ĐỀ CẦM

    đàn violin

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 釣魚diàoyúĐIẾU NGƯ

    câu cá (bằng dây và lưỡi câu); lừa gạt

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 下棋xiàqíHẠ KỲ

    chơi cờ

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 賽跑sàipǎoTÁI BÀO

    chạy đua; thi chạy

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 吉他jítāCÁT THA

    đàn guitar (từ mượn); LT:把[ba3]

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 滑雪huáxuěHOẠT TUYẾT

    trượt tuyết; môn trượt tuyết

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 太極拳tàijíquánTHÁI CỰC QUYỀN

    thái cực quyền; hình thức truyền thống của bài tập thể chất hoặc thư giãn; một môn võ thuật

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 留念liúniànLƯU NIỆM

    giữ làm kỷ niệm; nhớ về một cách trìu mến

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 乒乓球pīngpāngqiúBINH BÀNG CẦU

    bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 字幕zìmùTỰ MÀN

    chú thích; phụ đề

    HSK 7-9TOCFL 4
  • CÁCH

    hình vuông; khung; quy tắc

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 誇張kuāzhāngKHOA TRƯƠNG

    khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 靈感línggǎnLINH CẢM

    cảm hứng; sự sáng suốt; một bùng nổ sáng tạo trong nỗ lực khoa học hoặc nghệ thuật

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 封面fēngmiànPHONG DIỆN

    bìa (của ấn phẩm)

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 觀賞guānshǎngQUAN THƯỞNG

    ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời); mang tính trang trí

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 描繪miáohuìMIÊU HỘI

    miêu tả; khắc họa; phác họa

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 樂器yuèqìNHẠC KHÍ

    nhạc cụ; LT:件[jian4]

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 結局jiéjúKẾT CỤC

    kết cục; kết thúc

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 圖像túxiàngĐỒ TƯỢNG

    hình ảnh; bức tranh; đồ họa

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 打獵dǎlièĐẢ LIỆP

    đi săn

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 編劇biānjùBIÊN KỊCH

    viết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịch

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 追逐zhuīzhúTRUY TRỤC

    đuổi theo; theo đuổi mãnh liệt

    HSK 7-9TOCFL 5
  • KỲ

    cờ; trò chơi giống cờ; một ván cờ

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 空白kòngbáiKHỐNG BẠCH

    khoảng trống

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 改編gǎibiānCẢI BIÊN

    chuyển thể; sắp xếp lại; sửa đổi

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 出手chūshǒuXUẤT THỦ

    xử lý; tiêu tiền; bắt đầu một nhiệm vụ

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 魔術móshùMA THUẬT

    ảo thuật

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 演戲yǎnxìDIỄN HÍ

    diễn kịch; biểu diễn; nghĩa bóng: giả vờ

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 劇情jùqíngKỊCH TÌNH

    cốt truyện; tình tiết; phim chính kịch (thể loại)

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 獲勝huòshèngHOẠCH THẮNG

    chiến thắng; thắng; đánh bại

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 帳篷zhàngpengTRƯỚNG BỒNG

    lều; LT:頂|顶[ding3],座[zuo4]

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 結尾jiéwěiKẾT VĨ

    kết thúc; đoạn kết; kết luận

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 樂園lèyuánLẠC VIÊN

    thiên đường

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 贏家yíngjiāDOANH GIA

    người thắng cuộc

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 高爾夫球gāoěrfūqiúCAO NHĨ PHU CẦU

    gôn; bóng gôn

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 轉播zhuǎnbōCHUYỂN BÁ

    phát lại; phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV)

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 頭條tóutiáoĐẦU ĐIỀU

    tin nổi bật (trên tin tức)

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 粉絲fěnsīPHẤN TƠ

    bún tàu; bún tinh bột đậu xanh; bún Trung Quốc

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 主演zhǔyǎnCHỦ DIỄN

    đóng vai chính; đóng vai trò quan trọng; diễn viên chính

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 演技yǎnjìDIỄN KỸ

    diễn xuất; kỹ năng biểu diễn

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 預賽yùsàiDỰ TÁI

    vòng thi sơ khảo; tổ chức vòng loại

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 有空yǒukòngHỮU KHỐNG

    có thời gian (làm gì đó)

    TOCFL 2
  • 慢跑mànpǎoMẠN BÀO

    chạy bộ; chạy chậm; phi nước kiệu nhỏ

    TOCFL 2
  • 電視台diànshìtáiĐIỆN THỊ ĐÀI

    đài truyền hình

    TOCFL 4
  • 樂團yuètuánNHẠC ĐOÀN

    ban nhạc; dàn nhạc

    TOCFL 4
  • 音樂家yīnyuèjiāÂM NHẠC GIA

    nhạc sĩ

    TOCFL 4
  • 球賽qiúsàiCẦU TÁI

    trận đấu (thể thao bóng); LT:場|场[chang3]

    TOCFL 4
  • 露營lùyíngLỘ DOANH

    cắm trại; hoạt động cắm trại

    TOCFL 4
  • 溜冰liūbīngLỰU BĂNG

    trượt băng; (lóng) chơi ma túy đá

    TOCFL 4
  • 賣座màizuòMẠI TOẠ

    (phim, buổi diễn, v.v.) thu hút đông khán giả

    TOCFL 4
  • 報導bàodǎoBÁO ĐẠO

    đưa tin (trên truyền thông); bản tin (thời sự)

    TOCFL 5
  • 螢幕yíngmùHUỲNH MÀN

    màn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)

    TOCFL 5
  • 版本bǎnběnBẢN BẢN

    phiên bản; ấn bản; phát hành

    TOCFL 5
  • 超人chāorénSIÊU NHÂN

    siêu phàm; phi thường

    TOCFL 5
  • 品味pǐnwèiPHẨM VỊ

    nếm; thưởng thức; gu (ví dụ: trong âm nhạc, văn học, thời trang, ẩm thực v.v.); có gu

    TOCFL 5
  • 美感měigǎnMỸ CẢM

    cảm giác đẹp; nhận thức thẩm mỹ

    TOCFL 5
  • 擊敗jībàiKÍCH BẠI

    đánh bại; đánh thắng

    TOCFL 5
  • 怪獸guàishòuQUÁI THÚ

    động vật hiếm; động vật thần thoại; quái vật

    TOCFL 5
  • 曲子qǔziKHÚC TỬ

    bài thơ để hát; giai điệu; âm nhạc

    TOCFL 5
  • 週刊zhōukānCHU SAN

    ấn phẩm hàng tuần; hàng tuần

    TOCFL 5
  • 配角pèijuéPHỐI GIÁC

    vai phụ; vai nhỏ; (của diễn viên) diễn cùng nhau

    TOCFL 5
  • 拼圖pīntúBÍNH ĐỒ

    trò chơi ghép hình; chơi trò ghép hình

    TOCFL 5
  • diàoĐIẾU

    câu cá bằng lưỡi câu và mồi

    TOCFL 5
  • 好手hǎoshǒuHẢO THỦ

    chuyên gia; người chuyên nghiệp

    TOCFL 5
  • 影展yǐngzhǎnẢNH TRIỂN

    liên hoan phim; triển lãm nhiếp ảnh

    TOCFL 5
  • 玩樂wánlèNGOẠN LẠC

    chơi bời; tiêu khiển bản thân

    TOCFL 5
  • 戲院xìyuànHÍ VIỆN

    rạp hát

    TOCFL 5
  • 投手tóushǒuĐẦU THỦ

    người ném; cầu thủ ném bóng; người ném bóng

    TOCFL 5
  • 影集yǐngjíẢNH TẬP

    album ảnh; LT:本[ben3]; phim truyền hình nhiều tập

    TOCFL 5
  • 無趣wúqùVÔ THÚ

    nhàm chán; vô vị; không màu sắc

    TOCFL 5
  • 成名chéngmíngTHÀNH DANH

    tạo dựng tên tuổi; trở nên nổi tiếng

    TOCFL 5
  • 色情sèqíngSẮC TÌNH

    khiêu dâm; tình dục

    TOCFL 5
  • 音效yīnxiàoÂM HIỆU

    hiệu ứng âm thanh

    TOCFL 5
  • 人山人海rénshānrénhǎiNHÂN SƠN NHÂN HẢI

    (thành ngữ) đám đông; biển người

    TOCFL 5
  • 古典樂gǔdiǎnyuèCỔ ĐIỂN NHẠC

    nhạc cổ điển (chủ yếu là phương Tây)

    TOCFL 5

Chủ đề khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Từ vựng chủ đề Giải trí, thư giãn · Kaori Dict