例句Câu ví dụ
- 1
她沒有審美感。
tā méiyǒu shěnměi gǎn。
Cô ấy không có thẩm mỹ.
- 2
瑪麗對她自己的美感到很自豪。
Mǎlì duì tā zìjǐ de měigǎn dào hěn zìháo。
Mary tự hào về vẻ đẹp của mình
- 3
距離產生美感。
jùlíchǎnshēngměi gǎn。
Khoảng cách tạo nên vẻ đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
