學華語Kaori Dict

美感

měigǎn

ㄇㄟˇ ㄍㄢˇ

MỸ CẢM

TOCFL 5
  1. 1.cảm giác đẹp
  2. 2.nhận thức thẩm mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她沒有審美感。

    tā méiyǒu shěnměi gǎn。

    Cô ấy không có thẩm mỹ.

  • 2

    瑪麗對她自己的美感到很自豪。

    Mǎlì duì tā zìjǐ de měigǎn dào hěn zìháo。

    Mary tự hào về vẻ đẹp của mình

  • 3

    距離產生美感。

    jùlíchǎnshēngměi gǎn。

    Khoảng cách tạo nên vẻ đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美感 nghĩa là gì? · Kaori Dict