學華語Kaori Dict

音效

yīnxiào

ㄧㄣ ㄒㄧㄠˋ

ÂM HIỆU

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    在九十年代,每臺電腦都開始配備音效卡,真正開啟了 PC 遊戲的時代。

    zài jiǔshí niándài, měi tái diànnǎo dōu kāishǐ pèibèi yīnxiào kǎ, zhēnzhèng kāiqǐ le P C yóuxì de shídài。

    Vào những năm 90, mỗi chiếc máy tính đều bắt đầu được trang bị card âm thanh, thực sự mở ra thời đại trò chơi PC.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音效 nghĩa là gì? · Kaori Dict