例句Câu ví dụ
- 1
在九十年代,每臺電腦都開始配備音效卡,真正開啟了 PC 遊戲的時代。
zài jiǔshí niándài, měi tái diànnǎo dōu kāishǐ pèibèi yīnxiào kǎ, zhēnzhèng kāiqǐ le P C yóuxì de shídài。
Vào những năm 90, mỗi chiếc máy tính đều bắt đầu được trang bị card âm thanh, thực sự mở ra thời đại trò chơi PC.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
