成名
chéngmíng
[ㄔㄥˊ ㄇㄧㄥˊ]
THÀNH DANH
TOCFL 5
- 1.tạo dựng tên tuổi; trở nên nổi tiếng

例句Câu ví dụ
- 1
她一舉成名。
tā yījǔ chéngmíng。
Cô ấy một phen nổi tiếng
- 2
我不想成名。
wǒ bùxiǎng chéngmíng。
Tôi không muốn nổi tiếng
- 3
也許他不會成名。
yěxǔ tā bùhuì chéngmíng。
Có lẽ anh ấy sẽ không nổi tiếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!