學華語Kaori Dict

有空

yǒukòng

ㄧㄡˇ ㄎㄨㄥˋ

HỮU KHỐNG

TOCFL 2
  1. 1.có thời gian (làm gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有空。

    wǒ yǒukòng。

    Tôi rảnh

  • 2

    我今天有空。

    wǒ jīntiān yǒukòng。

    Hôm nay tôi rảnh.

  • 3

    您下午有空嗎?

    nín xiàwǔ yǒukòng ma?

    Chị có rảnh vào buổi chiều không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有空 nghĩa là gì? · Kaori Dict