例句Câu ví dụ
- 1
我有空。
wǒ yǒukòng。
Tôi rảnh
- 2
我今天有空。
wǒ jīntiān yǒukòng。
Hôm nay tôi rảnh.
- 3
您下午有空嗎?
nín xiàwǔ yǒukòng ma?
Chị có rảnh vào buổi chiều không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
