學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
螢幕
螢幕
giản thể:
萤幕
yíng
mù
[ㄧㄥˊ ㄇㄨˋ]
HUỲNH MÀN
TOCFL 5
1.
màn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
開幕式
kāimùshì
lễ khai mạc
開幕
kāimù
khai mạc (một hội nghị)
閉幕
bìmù
hạ màn
字幕
zìmù
chú thích
閉幕式
bìmùshì
lễ bế mạc
幕
mù
rèm hoặc màn
幕後
mùhòu
hậu trường
銀幕
yínmù
màn hình chiếu phim
逐字解
Từng chữ trong từ
螢
huỳnh
bọ phát sáng, côn trùng phát sáng
幕
màn, mạc
cửa màn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
熒幕
yíngmù
màn hình TV
硬木
yìngmù
gỗ cứng
英畝
yīngmǔ
mẫu Anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
螢幕 nghĩa là gì? · Kaori Dict