學華語Kaori Dict

英畝

giản thể: 英亩

yīng

ㄧㄥ ㄇㄨˇ

ANH MẪU

例句Câu ví dụ

  • 1

    牧場的面積有10英畝。

    mùchǎng de miànjī yǒu 1 0 yīngmǔ。

    Diện tích trang trại là 10 mẫu Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英畝 nghĩa là gì? · Kaori Dict