例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡硬木地板勝過地毯。
wǒ xǐhuan yìngmù dìbǎn shèngguò dìtǎn。
Tôi thích sàn gỗ cứng hơn là thảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
