學華語Kaori Dict

音樂家

giản thể: 音乐家

yīnyuèjiā

ㄧㄣ ㄩㄝˋ ㄐㄧㄚ

ÂM NHẠC GIA

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不是音樂家?

    nǐ bùshì yīnyuèjiā?

    Anh không phải là nhạc sĩ chứ

  • 2

    你知道音樂家什麼時候來這兒嗎?

    nǐ zhīdào yīnyuèjiā shénmeshíhou lái zhèr ma?

    Ngươi biết nhạc sĩ đến đây lúc nào không

  • 3

    她和一位音樂家結了婚。

    tā hé yī wèi yīnyuèjiā jiéle hūn。

    Cô ấy đã kết hôn với một nhạc sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音樂家 nghĩa là gì? · Kaori Dict