例句Câu ví dụ
- 1
你不是音樂家?
nǐ bùshì yīnyuèjiā?
Anh không phải là nhạc sĩ chứ
- 2
你知道音樂家什麼時候來這兒嗎?
nǐ zhīdào yīnyuèjiā shénmeshíhou lái zhèr ma?
Ngươi biết nhạc sĩ đến đây lúc nào không
- 3
她和一位音樂家結了婚。
tā hé yī wèi yīnyuèjiā jiéle hūn。
Cô ấy đã kết hôn với một nhạc sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
