人山人海
rénshānrénhǎi
[ㄖㄣˊ ㄕㄢ ㄖㄣˊ ㄏㄞˇ]
NHÂN SƠN NHÂN HẢI
TOCFL 5
- 1.(thành ngữ) đám đông; biển người

例句Câu ví dụ
- 1
那裡人山人海。
nàli rénshānrénhǎi。
Nơi đó rất đông người
- 2
佳節時期,京都人山人海。
jiājié shíqī, Jīngdū rénshānrénhǎi。
Trong dịp lễ hội, Kyoto chật kín người
- 3
體育場裏人山人海。
tǐyùchǎng lǐ rénshānrénhǎi。
Trong sân vận động có rất nhiều người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.