學華語Kaori Dict
🔬

Khoa học, công nghệ

科技 · 32 từ

  • 數字shùzìSỐ TỰ

    chữ số; số; hình

    HSK 2TOCFL 4
  • 計算jìsuànKẾ TOÁN

    đếm; tính toán; tính ra

    HSK 3TOCFL 4
  • 錄音lùyīnLỤC ÂM

    ghi âm (âm thanh); bản ghi âm; LT:個|个[ge4]

    HSK 3TOCFL 5
  • 耳機ěrjīNHĨ CƠ

    tai nghe; ống nghe điện thoại

    HSK 4TOCFL 3
  • 數據shùjùSỐ CỨ

    dữ liệu

    HSK 4TOCFL 5
  • 裝置zhuāngzhìTRANG TRÍ

    lắp đặt; cài đặt; trang thiết bị

    HSK 4TOCFL 5
  • 複製fùzhìPHỤC CHẾ

    nhân bản; tạo bản sao; sao chép

    HSK 4TOCFL 5
  • 太空tàikōngTHÁI KHÔNG

    không gian vũ trụ

    HSK 5TOCFL 5
  • 連接liánjiēLIÊN TIẾP

    liên kết; nối; kết nối

    HSK 5TOCFL 5
  • 研發yánfāNGHIÊN PHÁT

    nghiên cứu và phát triển; phát triển

    HSK 6TOCFL 5
  • 儲存chǔcúnTRỮ TỒN

    dự trữ; lưu trữ; tích trữ

    HSK 6TOCFL 5
  • 儀器yíqìNGHI KHÍ

    dụng cụ; thiết bị; LT:臺|台[tai2]

    HSK 6TOCFL 5
  • 通訊tōngxùnTHÔNG TẤN

    truyền thông; tin tức; phóng sự

    HSK 6TOCFL 5
  • 能源néngyuánNĂNG NGUYÊN

    năng lượng; nguồn năng lượng; LT:個|个[ge4]

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 搜尋sōuxúnSƯU TẦM

    tìm kiếm; tìm

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 核能hénéngHẠCH NĂNG

    năng lượng hạt nhân

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 電線diànxiànĐIỆN TUYẾN

    dây điện; dây nguồn; LT:根[gen1]

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 喇叭lǎbaLẠT BÁ

    còi (xe hơi, v.v.); loa; dụng cụ hơi bằng đồng

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 電信diànxìnĐIỆN TÍN

    viễn thông

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 電子diànzǐĐIỆN TỬ

    điện tử; elektron (vật lý hạt)

    TOCFL 4
  • 存檔cúndàngTỒN ĐÁNG

    lưu trữ; đặt vào hồ sơ; dữ liệu đã lưu (cho trò chơi điện tử, v.v.)

    TOCFL 4
  • 隨身碟suíshēndiéTUỲ THÂN ĐIỆP

    (Đài Loan) ổ USB; USB flash

    TOCFL 4
  • 平板電腦píngbǎndiànnǎoBÌNH BẢN ĐIỆN NÃO

    máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); LT:臺|台[tai2]

    TOCFL 4
  • 數位shùwèiSỐ VỊ

    chữ số; (Đài Loan) kỹ thuật số

    TOCFL 5
  • 錄影lùyǐngLỤC ẢNH

    quay video; ghi hình

    TOCFL 5
  • 傳送chuánsòngTRUYỀN TỐNG

    truyền đạt; giao; truyền tải

    TOCFL 5
  • 麥克風màikèfēngMẠCH KHẮC PHONG

    microphone (từ mượn)

    TOCFL 5
  • 錄影帶lùyǐngdàiLỤC ẢNH ĐỚI

    băng video (Đài Loan); LT:盤|盘[pan2]

    TOCFL 5
  • 連線liánxiànLIÊN TUYẾN

    dây điện; dây kết nối; (Đài Loan) kết nối (mạng, thiết bị, v.v.); lên mạng; kết nối; khối họp (quốc hội)

    TOCFL 5
  • 錄音帶lùyīndàiLỤC ÂM ĐỚI

    băng ghi âm; LT:盤|盘[pan2],盒[he2]

    TOCFL 5
  • 太空人tàikōngrénTHÁI KHÔNG NHÂN

    phi hành gia

    TOCFL 5
  • 雲端yúnduānVÂN ĐOAN

    cao trên mây; (tin học) đám mây

    TOCFL 5

Chủ đề khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Từ vựng chủ đề Khoa học, công nghệ · Kaori Dict