學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
存檔
存檔
giản thể:
存档
cún
dàng
[ㄘㄨㄣˊ ㄉㄤˋ]
TỒN ĐÁNG
TOCFL 4
1.
lưu trữ; đặt vào hồ sơ
2.
dữ liệu đã lưu (cho trò chơi điện tử, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
存
cún
tồn tại
存在
cúnzài
tồn tại
生存
shēngcún
tồn tại
保存
bǎocún
bảo tồn
存款
cúnkuǎn
gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)
儲存
chǔcún
dự trữ
檔案
dàngàn
hồ sơ; ghi chép; lưu trữ
搭檔
dādàng
hợp tác
逐字解
Từng chữ trong từ
存
tồn
tồn tại, sống, là
檔
đáng
Kệ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
存檔 nghĩa là gì? · Kaori Dict