例句Câu ví dụ
- 1
她的未婚夫是一個太空人。
tā de wèihūnfū shì yīge tàikōngrén。
Người未婚夫 của cô ấy là một người phi hành gia.
- 2
湯姆不想放棄成為太空人的夢想。
Tāngmǔ bùxiǎng fàngqì chéngwéi tàikōngrén de mèngxiǎng。
Tom không muốn từ bỏ ước mơ trở thành phi hành gia.
- 3
我的一個兄弟夢想當太空人。
wǒ de yīge xiōngdì mèngxiǎng dāng tàikōngrén。
Một người em của tôi mơ ước trở thành phi hành gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
