學華語Kaori Dict

太空人

tàikōngrén

ㄊㄞˋ ㄎㄨㄥ ㄖㄣˊ

THÁI KHÔNG NHÂN

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的未婚夫是一個太空人。

    tā de wèihūnfū shì yīge tàikōngrén。

    Người未婚夫 của cô ấy là một người phi hành gia.

  • 2

    湯姆不想放棄成為太空人的夢想。

    Tāngmǔ bùxiǎng fàngqì chéngwéi tàikōngrén de mèngxiǎng。

    Tom không muốn từ bỏ ước mơ trở thành phi hành gia.

  • 3

    我的一個兄弟夢想當太空人。

    wǒ de yīge xiōngdì mèngxiǎng dāng tàikōngrén。

    Một người em của tôi mơ ước trở thành phi hành gia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太空人 nghĩa là gì? · Kaori Dict