例句Câu ví dụ
- 1
我從來不看色情書。
wǒ cóngláibù kàn sèqíng shū。
Tôi bao giờ cũng không đọc sách đồi truỵ.
- 2
這是他第一次看色情電影。
zhè shì tā dìyīcì kàn sèqíng diànyǐng。
Đây là lần đầu tiên anh ấy xem phim khiêu dâm
- 3
一個二十二歲的女孩從來沒有做過色情類的夢,這可能嗎?
yīge èrshí èr suì de nǚhái cóngláiméiyǒu zuò guò sèqíng lèi de mèng, zhè kěnéng ma?
Một cô gái 22 tuổi chưa bao giờ mơ về loại giấc mơ tình dục, điều này có thể xảy ra không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
