學華語Kaori Dict

色情

qíng

ㄙㄜˋ ㄑㄧㄥˊ

SẮC TÌNH

TOCFL 5
  1. 1.khiêu dâm
  2. 2.tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從來不看色情書。

    wǒ cóngláibù kàn sèqíng shū。

    Tôi bao giờ cũng không đọc sách đồi truỵ.

  • 2

    這是他第一次看色情電影。

    zhè shì tā dìyīcì kàn sèqíng diànyǐng。

    Đây là lần đầu tiên anh ấy xem phim khiêu dâm

  • 3

    一個二十二歲的女孩從來沒有做過色情類的夢,這可能嗎?

    yīge èrshí èr suì de nǚhái cóngláiméiyǒu zuò guò sèqíng lèi de mèng, zhè kěnéng ma?

    Một cô gái 22 tuổi chưa bao giờ mơ về loại giấc mơ tình dục, điều này có thể xảy ra không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

色情 nghĩa là gì? · Kaori Dict