曲子
qǔzi
[ㄑㄩˇ ㄗ˙]
KHÚC TỬ
TOCFL 5

例句Câu ví dụ
- 1
這首曲子是大調。
zhè shǒu qǔzi shì dàdiào。
Bài này là giọng trưởng
- 2
你聽過這首曲子嗎?
nǐ tīng guò zhè shǒu qǔzi ma?
Anh có nghe bài này chưa
- 3
這首曲子叫什麼名字?
zhè shǒu qǔzi jiào shénme míngzi?
Bài hát này tên là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.