學華語Kaori Dict

曲子

zi

ㄑㄩˇ ㄗ˙

KHÚC TỬ

TOCFL 5
  1. 1.bài thơ để hát
  2. 2.giai điệu
  3. 3.âm nhạc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:支[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這首曲子是大調。

    zhè shǒu qǔzi shì dàdiào。

    Bài này là giọng trưởng

  • 2

    你聽過這首曲子嗎?

    nǐ tīng guò zhè shǒu qǔzi ma?

    Anh có nghe bài này chưa

  • 3

    這首曲子叫什麼名字?

    zhè shǒu qǔzi jiào shénme míngzi?

    Bài hát này tên là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曲子 nghĩa là gì? · Kaori Dict