學華語Kaori Dict

古典樂

giản thể: 古典乐

diǎnyuè

ㄍㄨˇ ㄉㄧㄢˇ ㄩㄝˋ

CỔ ĐIỂN NHẠC

TOCFL 5
  1. 1.nhạc cổ điển (chủ yếu là phương Tây)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我放松時會聽古典樂。

    wǒ fàngsōng shí huì tīng gǔdiǎnyuè。

    Khi tôi thư giãn, tôi thường nghe nhạc cổ điển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古典樂 nghĩa là gì? · Kaori Dict