學華語Kaori Dict

器具

ㄑㄧˋ ㄐㄩˋ

KHÍ CỤ

TOCFL 5
  1. 1.dụng cụ; đồ dùng; thiết bị

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個晾衣服的器具。

    zhè shì yīge liàng yīfu de qìjù。

    Đây là một dụng cụ phơi quần áo

  • 2

    這個器具是用來晾衣服的。

    zhège qìjù shì yònglái liàng yīfu de。

    Đồ dùng này dùng để phơi quần áo.

  • 3

    今天在理科教室使用實驗器具進行了科學實驗。

    jīntiān zàilǐ kējiào shì shǐyòng shíyàn qìjù jìnxíng le kēxuéshíyàn。

    Hôm nay đã tiến hành thí nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm ở lớp khoa học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

器具 nghĩa là gì? · Kaori Dict