例句Câu ví dụ
- 1
這是一個晾衣服的器具。
zhè shì yīge liàng yīfu de qìjù。
Đây là một dụng cụ phơi quần áo
- 2
這個器具是用來晾衣服的。
zhège qìjù shì yònglái liàng yīfu de。
Đồ dùng này dùng để phơi quần áo.
- 3
今天在理科教室使用實驗器具進行了科學實驗。
jīntiān zàilǐ kējiào shì shǐyòng shíyàn qìjù jìnxíng le kēxuéshíyàn。
Hôm nay đã tiến hành thí nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm ở lớp khoa học
