學華語Kaori Dict

餐桌

cānzhuō

ㄘㄢ ㄓㄨㄛ

XAN TRÁC

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.bàn ăn
  2. 2.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請你在餐桌上守規矩點。

    qǐng nǐ zài cānzhuō shàng shǒuguīju diǎn。

    Hãy giữ phép tắc ở bàn ăn.

  • 2

    在印度,人們在餐桌上用右手傳遞食物。

    zài Yìndù, rénmen zài cānzhuō shàng yòng yòushǒu chuándì shíwù。

    Ở Ấn Độ, người ta dùng tay phải để truyền món ăn trên bàn ăn

  • 3

    馬蒂諾以去洗手間為藉口,離開了餐桌。

    mǎ dì nuò yǐ qù xǐshǒujiān wèi jièkǒu, líkāi le cānzhuō。

    Martino dùng lý do đi vệ sinh để rời bàn ăn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餐桌 nghĩa là gì? · Kaori Dict