例句Câu ví dụ
- 1
請你在餐桌上守規矩點。
qǐng nǐ zài cānzhuō shàng shǒuguīju diǎn。
Hãy giữ phép tắc ở bàn ăn.
- 2
在印度,人們在餐桌上用右手傳遞食物。
zài Yìndù, rénmen zài cānzhuō shàng yòng yòushǒu chuándì shíwù。
Ở Ấn Độ, người ta dùng tay phải để truyền món ăn trên bàn ăn
- 3
馬蒂諾以去洗手間為藉口,離開了餐桌。
mǎ dì nuò yǐ qù xǐshǒujiān wèi jièkǒu, líkāi le cānzhuō。
Martino dùng lý do đi vệ sinh để rời bàn ăn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
