例句Câu ví dụ
- 1
室外的空調很便宜。
shìwài de kōngtiáo hěn piányi。
Máy lạnh ngoài trời rất rẻ
- 2
我們將要到室外去觀察大自然。因此,一支好的筆,橡皮和大概一支畫筆是必需的。
wǒmen jiāngyào dào shìwài qù guānchá dàzìrán。 yīncǐ, yī zhī hǎo de bǐ, xiàngpí hé dàgài yī zhī huàbǐ shì bìxū de。
Chúng ta sẽ ra ngoài quan sát thiên nhiên. Do đó, một cây bút tốt, một cục tẩy và có thể một cây cọ vẽ là cần thiết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
