學華語Kaori Dict

室外

shìwài

ㄕˋ ㄨㄞˋ

THẤT NGOẠI

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    室外的空調很便宜。

    shìwài de kōngtiáo hěn piányi。

    Máy lạnh ngoài trời rất rẻ

  • 2

    我們將要到室外去觀察大自然。因此,一支好的筆,橡皮和大概一支畫筆是必需的。

    wǒmen jiāngyào dào shìwài qù guānchá dàzìrán。 yīncǐ, yī zhī hǎo de bǐ, xiàngpí hé dàgài yī zhī huàbǐ shì bìxū de。

    Chúng ta sẽ ra ngoài quan sát thiên nhiên. Do đó, một cây bút tốt, một cục tẩy và có thể một cây cọ vẽ là cần thiết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

室外 nghĩa là gì? · Kaori Dict