學華語Kaori Dict

雨傘

giản thể: 雨伞

sǎn

ㄩˇ ㄙㄢˇ

VŨ TẢN

TOCFL 3
  1. 1.ô, dù
  2. 2.Lượng từ: 把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我錯拿了你的雨傘。

    wǒ cuò ná le nǐ de yǔsǎn。

    Tôi đã nhầm lẫn và lấy dù của anh.

  • 2

    你們在哪找到我的雨傘的?

    nǐmen zài nǎ zhǎodào wǒ de yǔsǎn de?

    Các anh đã tìm thấy dù của tôi ở đâu?

  • 3

    雨傘賣得好。

    yǔsǎn mài de hǎo。

    Nón mưa bán tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨傘 nghĩa là gì? · Kaori Dict