例句Câu ví dụ
- 1
我錯拿了你的雨傘。
wǒ cuò ná le nǐ de yǔsǎn。
Tôi đã nhầm lẫn và lấy dù của anh.
- 2
你們在哪找到我的雨傘的?
nǐmen zài nǎ zhǎodào wǒ de yǔsǎn de?
Các anh đã tìm thấy dù của tôi ở đâu?
- 3
雨傘賣得好。
yǔsǎn mài de hǎo。
Nón mưa bán tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
