字義Nghĩa
nón che đầu, dù, dù che, dù lượnmáy dịch
sǎnTẢN
- 1.cái ô
- 2.cái dù
- 3.LT:把[ba3]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
儵 — Người 人 trốn dưới nón 傘
組詞Từ chứa chữ này
- 傘下dưới sự bảo trợ của
- 傘兵lính dù
- 傘形hình dạng cái ô
- 傘菌nấm dù
- 傘降nhảy dù vào
- 傘形科họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v.
- 跳傘nhảy dù
- 雨傘ô, dù
- 帆傘dù lượn
- 打傘cầm ô
- 撐傘cầm ô
- 旱傘