學華語Kaori Dict

髮型

giản thể: 发型

xíng

ㄈㄚˋ ㄒㄧㄥˊ

PHÁT HÌNH

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.kiểu tóc; mẫu tóc; tóc tai

例句Câu ví dụ

  • 1

    你需要一個好發型。

    nǐ xūyào yīge hǎo fàxíng。

    Anh cần một kiểu tóc đẹp

  • 2

    你喜歡我的新發型嗎?

    nǐ xǐhuan wǒ de xīn fàxíng ma?

    Anh thích kiểu tóc mới của tôi chứ?

  • 3

    我忍不住取笑他的發型。

    wǒ rěnbuzhù qǔxiào tā de fàxíng。

    Tôi không thể nhịn cười vì kiểu tóc của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髮型 nghĩa là gì? · Kaori Dict