學華語Kaori Dict

美容院

měiróngyuàn

ㄇㄟˇ ㄖㄨㄥˊ ㄩㄢˋ

MỸ DUNG VIỆN

TOCFL 4
  1. 1.thẩm mỹ viện; salon làm đẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    請在美容院裡享受輕鬆安靜的時光吧。

    qǐng zài měiróngyuàn lǐ xiǎngshòu qīngsōng ānjìng de shíguāng ba。

    Hãy tận hưởng thời gian yên tĩnh và thư giãn tại phòng làm đẹp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美容院 nghĩa là gì? · Kaori Dict