美容院
měiróngyuàn
[ㄇㄟˇ ㄖㄨㄥˊ ㄩㄢˋ]
MỸ DUNG VIỆN
TOCFL 4
- 1.thẩm mỹ viện; salon làm đẹp

例句Câu ví dụ
- 1
請在美容院裡享受輕鬆安靜的時光吧。
qǐng zài měiróngyuàn lǐ xiǎngshòu qīngsōng ānjìng de shíguāng ba。
Hãy tận hưởng thời gian yên tĩnh và thư giãn tại phòng làm đẹp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.