人家
rénjia
[ㄖㄣˊ ㄐㄧㄚ˙]
NHÂN GIA
HSK 4TOCFL 5Pron
- 1.người khác
- 2.ai đó
- 3.anh ấy, cô ấy hoặc họ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tôi (xưng bản thân là "người ta")
Cách đọc khác:rénjiā — hộ gia đình

例句Câu ví dụ
- 1
人家都說他了不起。
rén jiā dōu shuō tā liǎo bu qǐ
Người ta đều nói anh ấy rất xuất sắc
- 2
這個縣有十萬戶人家。
zhè ge xiàn yǒu shí wàn hù rén jiā
Huyện này có mười vạn hộ gia đình
- 3
人家叫我湯姆。
rénjia jiào wǒ Tāngmǔ。
Người ta gọi tôi là Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.