老公
lǎogōng
[ㄌㄠˇ ㄍㄨㄥ]
LÃO CÔNG
HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
老公,幫我拿一下傘。
lǎo gōng bāng wǒ ná yī xià sǎn
Chồng ơi, giúp tôi lấy dùm cái ô
- 2
我老公沒用。
wǒ lǎogōng méiyòng。
Chồng tôi vô dụng
- 3
他是我老公。
tā shì wǒ lǎogōng。
Anh ấy là chồng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.