學華語Kaori Dict

老公

lǎogōng

ㄌㄠˇ ㄍㄨㄥ

LÃO CÔNG

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.(thân mật) chồng

Cách đọc khác:lǎogongxem cũng 老公[lao3 gong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    老公,幫我拿一下傘。

    lǎo gōng bāng wǒ ná yī xià sǎn

    Chồng ơi, giúp tôi lấy dùm cái ô

  • 2

    我老公沒用。

    wǒ lǎogōng méiyòng。

    Chồng tôi vô dụng

  • 3

    他是我老公。

    tā shì wǒ lǎogōng。

    Anh ấy là chồng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老公 nghĩa là gì? · Kaori Dict