學華語Kaori Dict

室內

giản thể: 室内

shìnèi

ㄕˋ ㄋㄟˋ

THẤT NỘI

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    室內的光線很充足。

    shìnèi de guāngxiàn hěn chōngzú。

    Ánh sáng trong phòng rất đủ

  • 2

    當我是個孩子的時候,我會把大部分時間都用於室內閱讀。

    dāng wǒ shì gě háizi de shíhou, wǒ huì bǎ dàbùfen shíjiān dōu yòngyú shìnèi yuèdú。

    Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi dành phần lớn thời gian trong nhà để đọc sách.

  • 3

    室內的空氣流通不是很通暢。

    shìnèi de kōngqìliútōng bùshì hěn tōngchàng。

    Không khí trong nhà không thông thoáng lắm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

室內 nghĩa là gì? · Kaori Dict