例句Câu ví dụ
- 1
室內的光線很充足。
shìnèi de guāngxiàn hěn chōngzú。
Ánh sáng trong phòng rất đủ
- 2
當我是個孩子的時候,我會把大部分時間都用於室內閱讀。
dāng wǒ shì gě háizi de shíhou, wǒ huì bǎ dàbùfen shíjiān dōu yòngyú shìnèi yuèdú。
Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi dành phần lớn thời gian trong nhà để đọc sách.
- 3
室內的空氣流通不是很通暢。
shìnèi de kōngqìliútōng bùshì hěn tōngchàng。
Không khí trong nhà không thông thoáng lắm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
