學華語Kaori Dict

文具

wén

ㄨㄣˊ ㄐㄩˋ

VĂN CỤ

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.văn phòng phẩm
  2. 2.dụng cụ văn phòng phẩm (bút, bút chì, tẩy, gọt bút chì, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些都是他的文具。

    zhèxiē dōu shì tā de wénjù。

    Tất cả những thứ này đều là đồ văn phòng phẩm của anh

  • 2

    哪些文具不值得買?

    nǎxiē wénjù bùzhíde mǎi?

    Những dụng cụ học tập nào không đáng mua?

  • 3

    我買文具, 郵票和紙巾。

    wǒ mǎi wénjù , yóupiào hé zhǐjīn。

    Tôi mua dụng cụ học tập, tem thư và khăn giấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文具 nghĩa là gì? · Kaori Dict