學華語Kaori Dict

繩子

giản thể: 绳子

shéngzi

ㄕㄥˊ ㄗ˙

THỪNG TỬ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.dây; sợi dây; dây thừng
  2. 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    繩子在哪裡?

    shéngzi zài nǎlǐ?

    Dây thừng ở đâu?

  • 2

    他抓住了繩子。

    tā zhuāzhù le shéngzi。

    Anh ấy nắm được sợi dây

  • 3

    我放開了繩子。

    wǒ fàngkāi le shéngzi。

    Tôi buông dây ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繩子 nghĩa là gì? · Kaori Dict