學華語Kaori Dict

生子

shēng

ㄕㄥ ㄗˇ

SINH TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是獨生子。

    wǒ shì dúshēngzǐ。

    Tôi là con trai duy nhất

  • 2

    我會找個地方安頓下來,然後結婚生子的,但這是以後的事。

    wǒ huì zhǎo gě dìfāng āndùn xiàlai, ránhòu jiéhūnshēngzǐ de, dàn zhè shìyǐ hòu de shì。

    Tôi sẽ tìm một nơi để an cư lập gia đình, sau đó kết hôn sinh con, nhưng đó là chuyện sau này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生子 nghĩa là gì? · Kaori Dict