例句Câu ví dụ
- 1
我是獨生子。
wǒ shì dúshēngzǐ。
Tôi là con trai duy nhất
- 2
我會找個地方安頓下來,然後結婚生子的,但這是以後的事。
wǒ huì zhǎo gě dìfāng āndùn xiàlai, ránhòu jiéhūnshēngzǐ de, dàn zhè shìyǐ hòu de shì。
Tôi sẽ tìm một nơi để an cư lập gia đình, sau đó kết hôn sinh con, nhưng đó là chuyện sau này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
