生字
shēngzì
[ㄕㄥ ㄗˋ]
SINH TỰ
- 1.chữ mới (trong sách giáo khoa)
- 2.chữ chưa quen hoặc chưa học

例句Câu ví dụ
- 1
她懂得很多英文生字。
tā dǒngde hěn duō Yīngwén shēngzì。
Cô ấy hiểu nhiều từ tiếng Anh
- 2
讀書可以學會很多生字。
dúshū kěyǐ xuéhuì hěn duō shēngzì。
Đọc sách có thể học được nhiều chữ mới
- 3
看書可以學會很多生字。
kànshū kěyǐ xuéhuì hěn duō shēngzì。
Đọc sách có thể học được nhiều chữ mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.