字義Nghĩa
dây thừng, dây, sợimáy dịch
shéngTHỪNG
- 1.dây thừng
- 2.LT:根[gen1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sợi tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 繩子dây; sợi dây; dây thừng
- 繩索dây thừng
- 繩墨nghĩa đen: dụng cụ lấy đường thẳng của thợ mộc
- 繩套thòng lọng
- 繩文thời kỳ Jōmon tiền sử Nhật Bản, với đồ gốm hoa văn dây thừng
- 繩梯một cái thang dây
- 繩結nút thắt
- 繩索套một cái thòng lọng
- 繩之以法trừng trị theo pháp luật
- 井繩dây kéo nước từ giếng
- 吊繩dây treo
- 套繩một cái dây thòng lọng (dùng để bắt gia súc)
- 棕繩dây làm từ sợi cọ
- 沖繩Okinawa, Nhật Bản
- 準繩thước đo