字義Nghĩa
dây thừng, dây chỉ, dây cordingmáy dịch
shéngTHỪNG
- 1.dây thừng
- 2.LT:根[gen1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绳 (形声。从糸,蝇省声。本义绳子) 同本义 绳,索也。--《说文》 大者谓之索,小者谓之绳。--《小尔雅》 巽为绳直。--《易·说卦》 作结绳而为网罟。--《易·系辞传》 言纶之绳。--《诗·小雅·采绿》 民结绳而用之。--《庄子·胠箧》 病者困剧…若见鬼把椎锁绳纆,立守其旁。--汉·王充《论衡·订鬼篇》 绿碧青丝绳。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 又如绳床(交床;交椅);绳缢跌扑(用绳子吊死,跌倒摔死);绳文(文字未创造以前,结绳代替文字,称为绳文);绳桥(用绳索连结两岸的桥);绳头(绳的 绳(纊)shéng ⒈由两股或两股以上的棉、麻、棕、草、金属丝、化学纤维等拧成的条状物~索。棕~子。尼龙~。 ⒉木工用的墨线~墨。〈喻〉标准,规矩,法则,法度有~可依。 ⒊制裁,约束~之以法。 绳yìng 1.草结籽。《周礼.秋官.藄氏》"秋绳而芟之。"郑玄注"含实曰绳。"陆德明释文"绳音孕,以证反。" 绳mǐn 1.见"绳绳"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 绳子dây; sợi dây; dây thừng
- 绳索dây thừng
- 绳墨nghĩa đen: dụng cụ lấy đường thẳng của thợ mộc
- 绳套thòng lọng
- 绳文thời kỳ Jōmon tiền sử Nhật Bản, với đồ gốm hoa văn dây thừng
- 绳梯một cái thang dây
- 绳结nút thắt
- 绳索套một cái thòng lọng
- 绳之以法trừng trị theo pháp luật
- 井绳dây kéo nước từ giếng
- 吊绳dây treo
- 套绳một cái dây thòng lọng (dùng để bắt gia súc)
- 棕绳dây làm từ sợi cọ
- 冲绳Okinawa, Nhật Bản
- 准绳thước đo