學華語Kaori Dict

沖繩

giản thể: 冲绳

Chōngshéng

ㄔㄨㄥ ㄕㄥˊ

XUNG THỪNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    衝繩的最低時薪是每小時642日元。

    Chōngshéng de zuì dī shíxīn shì měi xiǎoshí 6 4 2 Rìyuán。

    Mức lương tối thiểu tại Okinawa là 642 yên mỗi giờ

  • 2

    他到現在為止沒有去過衝繩。

    tā dàoxiànzài wéizhǐ méiyǒu qù guò Chōngshéng。

    Tới nay anh ấy chưa từng đến Okinawa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冲绳 nghĩa là gì? · Kaori Dict