學華語Kaori Dict

因為

giản thể: 因为

yīnwèi

ㄧㄣ ㄨㄟˋ

NHÂN VỊ

HSK 2TOCFL 1Conj/Prep

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為下雨,所以活動停了。

    yīn wèi xià yǔ suǒ yǐ huó dòng tíng le

    Hoạt động dừng lại vì mưa

  • 2

    我不能出去,因為我有作業。

    wǒ bùnéng chūqù, yīnwèi wǒ yǒu zuòyè。

    Tôi không thể ra ngoài vì tôi có bài tập

  • 3

    他昨天沒來上學,因為他病了。

    tā zuótiān méi lái shàngxué, yīnwèi tā bìng le。

    Hôm qua anh ấy không đến trường vì anh ấy ốm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因为 nghĩa là gì? · Kaori Dict