學華語Kaori Dict

現在

giản thể: 现在

xiànzài

ㄒㄧㄢˋ ㄗㄞˋ

HIỆN TẠI

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.bây giờ
  2. 2.hiện tại
  3. 3.lúc này
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hiện đại
  2. 5.hiện nay
  3. 6.ngày nay

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在幾點?

    xiàn zài jǐ diǎn

    Bây giờ mấy giờ?

  • 2

    現在是零點。

    xiàn zài shì líng diǎn

    Bây giờ là mười hai giờ

  • 3

    現在是九點十分。

    xiàn zài shì jiǔ diǎn shí fēn

    Bây giờ là chín giờ mười phút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

现在 nghĩa là gì? · Kaori Dict