- 1.bây giờ
- 2.hiện tại
- 3.lúc này
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.hiện đại
- 5.hiện nay
- 6.ngày nay

例句Câu ví dụ
- 1
現在幾點?
xiàn zài jǐ diǎn
Bây giờ mấy giờ?
- 2
現在是零點。
xiàn zài shì líng diǎn
Bây giờ là mười hai giờ
- 3
現在是九點十分。
xiàn zài shì jiǔ diǎn shí fēn
Bây giờ là chín giờ mười phút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.