字義Nghĩa
tiếng kêu của chim phượng hoàng có vòng, tiếng kêu của chim, (cùng nghĩa với 嗝) nghẹn, nôn, (phương ngôn) trợ từ (gần như cùng nghĩa với 的)máy dịch
tiếng kêu của chim phượng hoàng có vòng, tiếng kêu của chim, (cùng nghĩa với 嗝) nghẹn, nôn, (phương ngôn) trợ từ (gần như cùng nghĩa với 的)máy dịch