字義Nghĩa
tên một dãy núi, (dạng phi chính thống của 岷) sông Mǐn (tỉnh Tứ Xuyên), núi Mǐn (tỉnh Tứ Xuyên), tên một huyện (trong thời xưa)máy dịch
tên một dãy núi, (dạng phi chính thống của 岷) sông Mǐn (tỉnh Tứ Xuyên), núi Mǐn (tỉnh Tứ Xuyên), tên một huyện (trong thời xưa)máy dịch