字義Nghĩa
(biến thể của 櫓) tháp canh trên tường thành, tháp gỗ di động cho người bắn cung, một chiếc gậy, một chiếc oar, (trong chiến tranh thời cổ đại) một tấm chắn lớnmáy dịch
lǔLỖ
- 1.biến thể của 櫓|橹[lu3]
(biến thể của 櫓) tháp canh trên tường thành, tháp gỗ di động cho người bắn cung, một chiếc gậy, một chiếc oar, (trong chiến tranh thời cổ đại) một tấm chắn lớnmáy dịch
lǔLỖ