字義Nghĩa
(cùng nghĩa với 韶) tên loại nhạc của vua huyền thoại, hòa hợp, (loại chữ lớn 鞀 婸) loại trống tay dùng của người buôn bánmáy dịch
sháo
- 1.biến thể của 韶[shao2]
táo
- 1.biến thể của 鞀|鼗[tao2]
(cùng nghĩa với 韶) tên loại nhạc của vua huyền thoại, hòa hợp, (loại chữ lớn 鞀 婸) loại trống tay dùng của người buôn bánmáy dịch
sháo
táo