學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tình trạng tro tàn để bắt đầu ngọn lửa mới, hoặc bất kỳ vật đang cháy nào (bị phủ bởi tro) gây ra tai họa cháy nổ, sản phẩm nông nghiệp bị nóng do tích tụ và kín đáomáy dịch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 㷈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict