學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(cùng nghĩa với 柘) cây thân gỗ gai góc cao khoảng 15 thước, lá được dùng để nuôi tằm trước khi lá mơ ra hoặc khi lá mơ khan hiếm, vỏ chứa chất nhuộm màu vàng (cùng nghĩa với 蔗) cây míamáy dịch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 䂞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict